Từ Vựng:
Video conference: (n) hội nghị truyền hình
Internet: (n) mạng internet
Restart: (v) khởi động lại
Microphone: (n) micro, thiết bị thu âm
Muted: (adj) tắt tiếng, bị tắt âm thanh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Video conference: (n) hội nghị truyền hình
Internet: (n) mạng internet
Restart: (v) khởi động lại
Microphone: (n) micro, thiết bị thu âm
Muted: (adj) tắt tiếng, bị tắt âm thanh
Luyện tập thêm về bài học này: