Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư phần mềm (English for Software Engineer)
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Hỏi về race condition – Easy Level
Từ Vựng: Race condition: (n) điều kiện tranh chấp Concurrent: (adj) đồng thời Lock: (v) khóa; (n) khóa Mutex: (n) biến khóa (đồng bộ hóa) Thread: (n) luồng (xử lý) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Hướng dẫn tích hợp cho nhà phát triển dành cho API công khai – Advanced Level
Từ Vựng: Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng Integration: (n) sự tích hợp Authentication: (n) xác thực Rate limit: (n) giới hạn tần suất Sandbox: (n) môi trường thử nghiệm an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông báo bảo trì theo lịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo cáo lỗ hổng an ninh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Yêu cầu thay đổi trên một pull request – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phối hợp lộ trình loại bỏ API – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Thảo luận về việc đánh phiên bản API và tính tương thích – Easy Level
Từ Vựng: Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng Versioning: (n) quản lý phiên bản Backward compatibility: (n) tương thích ngược Semantic: (adj) ngữ nghĩa Release notes: (n) ghi chú phát hành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Cuộc họp rà soát code – Advanced Level
Từ Vựng: Function: (n) hàm, chức năng Performance: (n) hiệu suất Unit test: (n) kiểm thử đơn vị Documentation: (n) tài liệu Stable: (adj) ổn định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Thảo luận về kinh nghiệm với một tech stack – Medium Level
Từ Vựng: Stack: (n) ngăn xếp, cấu trúc dữ liệu dạng ngăn xếp State: (n) trạng thái Redux: (n) thư viện quản lý trạng thái trong JavaScript Unit test: (n) kiểm thử đơn vị Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo cáo các nhiệm vụ hôm qua – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz