Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư phần mềm (English for Software Engineer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa chọn nhà cung cấp cloud tốt nhất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tìm lỗi production – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Thông báo bảo trì theo lịch – Easy Level
Từ Vựng: Maintenance: (n) bảo trì Window: (n) cửa sổ (giao diện người dùng) Offline: (adj) ngoại tuyến Stakeholders: (n) các bên liên quan Notification: (n) thông báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải thích chi phí nâng cấp hạ tầng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát các chỉ số hiệu suất ứng dụng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Ghi nhận nỗ lực của một đồng nghiệp trong buổi đánh giá hồi cứu của đội – Medium Level
Từ Vựng: Sprint: (n) giai đoạn phát triển nhanh trong dự án phần mềm Effort: (n) nỗ lực Retrospective: (n) buổi họp đánh giá lại quá trình làm việc Inspire: (v) truyền cảm hứng Manager: (n) người quản lý, trưởng nhóm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Cập nhật theo công nghệ – Advanced Level
Từ Vựng: Trends: (n) xu hướng Podcasts: (n) các tập âm thanh phát trực tuyến Conference: (n) hội nghị Curious: (adj) tò mò Projects: (n) dự án Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Giải thích mã hóa dữ liệu trong quá trình kiểm tra an ninh – Easy Level
Từ Vựng: Encryption: (n) mã hóa Data: (n) dữ liệu Key: (n) khóa Software: (n) phần mềm Hackers: (n) tin tặc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Trình bày quyết định kiến trúc mới – Easy Level
Từ Vựng: Architecture: (n) kiến trúc (phần mềm) Microservices: (n) kiến trúc vi dịch vụ Training: (n) đào tạo Docker: (n) Docker (nền tảng đóng gói và triển khai ứng dụng) Kubernetes: (n) Kubernetes (hệ thống quản lý container) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Trình bày một framework mới cho đội kỹ thuật – Easy Level
Từ Vựng: Framework: (n) khung làm việc Reuse: (v) tái sử dụng Bugs: (n) lỗi phần mềm Learning curve: (n) đường cong học tập Testing: (n) kiểm thử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz