Danh mục: Tiếng Anh dành cho Luật sư (English for Lawyer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Phê Duyệt Phát Triển Bất Động Sản – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Nghị Quyết Hội Đồng Quản Trị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Nêu Lên Mối Lo Ngại Về Đạo Đức Đối Với Hồ Sơ – Advanced Level
Từ Vựng: Ethical: (adj) thuộc đạo đức Confidentiality: (n) tính bảo mật Concern: (n) mối quan tâm; (v) liên quan đến Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Management: (n) sự quản lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Đề Nghị Dàn Xếp Cuối Cùng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thảo Luận Các Lựa Chọn Dàn Xếp Với Khách Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Settlement: (n) sự giải quyết (tranh chấp, vụ kiện) Confidential: (adj) bảo mật, bí mật Trial: (n) phiên tòa, xét xử Costs: (n) chi phí pháp lý Informed: (adj) được thông báo đầy đủ, có hiểu biết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Tuân Thủ Bảo Vệ Dữ Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Trình Bày Bản Dự Thảo Hợp Đồng – Easy Level
Từ Vựng: Contract: (n) hợp đồng Termination: (n) sự chấm dứt Clause: (n) điều khoản Confidentiality: (n) sự bảo mật Penalty: (n) hình phạt, tiền phạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Mức Phí Với Khách Hàng Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thảo Luận Giải Quyết Tranh Chấp Tên Miền – Advanced Level
Từ Vựng: Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh luận Complaint: (n) đơn khiếu nại, đơn tố cáo Panel: (n) hội đồng, ban giám khảo Appeal: (n) kháng cáo; (v) kháng cáo, kêu gọi Transfer: (v) chuyển giao; (n) sự chuyển giao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Đề Nghị Dàn Xếp Cuối Cùng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz