Từ Vựng:
Settlement: (n) sự giải quyết (tranh chấp, vụ kiện)
Confidential: (adj) bảo mật, bí mật
Trial: (n) phiên tòa, xét xử
Costs: (n) chi phí pháp lý
Informed: (adj) được thông báo đầy đủ, có hiểu biết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Settlement: (n) sự giải quyết (tranh chấp, vụ kiện)
Confidential: (adj) bảo mật, bí mật
Trial: (n) phiên tòa, xét xử
Costs: (n) chi phí pháp lý
Informed: (adj) được thông báo đầy đủ, có hiểu biết
Luyện tập thêm về bài học này: