Danh mục: Tiếng Anh dành cho Luật sư (English for Lawyer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Quy Trình Đội Ngũ Pháp Lý Của Chúng Ta – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thảo Luận Yêu Cầu Chuyển Giao Dữ Liệu Xuyên Biên Giới – Advanced Level
Từ Vựng: Consent: (n) sự đồng ý, sự chấp thuận Transfer: (v) chuyển giao; (n) sự chuyển giao Adequate: (adj) đầy đủ, thích hợp Clauses: (n) các điều khoản Penalties: (n) các hình phạt, các khoản phạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Nghĩa Vụ Trung Thực Tại Tòa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Quy Trình Pháp Lý Cho Khách Hàng Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Lập Kỳ Vọng Với Khách Hàng Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thảo Luận Vị Thế Pháp Lý Của Khách Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Evidence: (n) bằng chứng Breach: (n) sự vi phạm; (v) vi phạm Timeline: (n) dòng thời gian (liên quan đến sự kiện pháp lý) Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng Expert: (n) chuyên gia; (adj) chuyên môn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Giải Quyết Tranh Chấp Nhiều Bên – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đưa Ra Phản Hồi Về Bản Ghi Nhớ Nghiên Cứu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Đặc Quyền Luật Sư – Thân Chủ Và Bảo Mật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Giải Thích Quy Trình Pháp Lý Cho Khách Hàng Mới – Easy Level
Từ Vựng: Claim: (v) yêu cầu, đòi hỏi; (n) sự yêu cầu, sự đòi hỏi Documents: (n) tài liệu, văn bản Court: (n) tòa án Process: (n) quy trình, thủ tục pháp lý; (v) xử lý, tiến hành File: (v) nộp (đơn, tài liệu); (n) hồ sơ, tập tài liệu Luyện tập thêm về bài…