Từ Vựng:
Evidence: (n) bằng chứng
Breach: (n) sự vi phạm; (v) vi phạm
Timeline: (n) dòng thời gian (liên quan đến sự kiện pháp lý)
Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng
Expert: (n) chuyên gia; (adj) chuyên môn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Evidence: (n) bằng chứng
Breach: (n) sự vi phạm; (v) vi phạm
Timeline: (n) dòng thời gian (liên quan đến sự kiện pháp lý)
Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng
Expert: (n) chuyên gia; (adj) chuyên môn
Luyện tập thêm về bài học này: