1. Evidence
2. Breach
3. Timeline
4. Witness
5. Expert
(n) sự vi phạm; (v) vi phạm
(n) chuyên gia; (adj) chuyên môn
(n) nhân chứng; (v) làm chứng
(n) dòng thời gian (liên quan đến sự kiện pháp lý)
(n) bằng chứng
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.