Từ Vựng:
Resolution: (n) nghị quyết
Minutes: (n) biên bản cuộc họp
Unanimously: (adv) nhất trí
Policy: (n) chính sách
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Resolution: (n) nghị quyết
Minutes: (n) biên bản cuộc họp
Unanimously: (adv) nhất trí
Policy: (n) chính sách
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Luyện tập thêm về bài học này: