Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cán bộ chương trình NGO (English for NGO Program Officer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Báo Cáo Truyền Thông Chỉ Trích – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Báo Cáo Chuyến Thăm Giám Sát Thực Địa – Easy Level
Từ Vựng: Field: (n) lĩnh vực, khu vực công tác Visit: (v) thăm, đến thăm Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Safety: (n) sự an toàn Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Phân Tích Nhu Cầu Đào Tạo với Đối Tác Địa Phương – Easy Level
Từ Vựng: Partner: (n) đối tác Training: (n) đào tạo Needs: (n) nhu cầu Goal: (n) mục tiêu Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Hậu Quả của Việc Báo Cáo Muộn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Công Cụ Thu Thập Dữ Liệu cho Khảo Sát Cơ Sở – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lập Kế Hoạch Chiến Lược Truyền Thông cho Khủng Hoảng Nhân Đạo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Trách Nhiệm Giải Trình trong Ứng Phó Khẩn Cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn về Chính Sách Chống Tham Nhũng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Cuộc Họp Báo Cáo Tiến Độ Nhà Tài Trợ – Easy Level
Từ Vựng: Donor: (n) nhà tài trợ Quarter: (n) quý (thời gian) Raise: (v) gây quỹ; (v) nâng cao Returning: (adj) quay lại Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phiên Phản Hồi của Cộng Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz