Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cán bộ chương trình NGO (English for NGO Program Officer)
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Hướng Dẫn về Tiêu Chuẩn Tối Thiểu cho Ứng Phó Nơi Trú Ẩn – Medium Level
Từ Vựng: Shelter: (n) nơi trú ẩn, chỗ ở tạm thời Hygiene: (n) vệ sinh Privacy: (n) sự riêng tư Management: (n) quản lý Emergency: (n) tình huống khẩn cấp, trường hợp cấp cứu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Gọi Điều Phối Hàng Ngày – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Điều Phối Đối Tác – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn về Tiêu Chuẩn Tối Thiểu cho Ứng Phó Nơi Trú Ẩn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lồng Ghép Bình Đẳng Giới trong Lập Kế Hoạch Chương Trình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Giải Quyết Xung Đột Giữa Các Đối Tác – Easy Level
Từ Vựng: Consortium: (n) liên minh, liên hiệp Coverage: (n) phạm vi bao phủ, phạm vi đưa tin Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn Solution: (n) giải pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Hỗ Trợ Tiền Mặt và Phiếu Mua Hàng cho Khẩn Cấp An Ninh Lương Thực – Advanced Level
Từ Vựng: Voucher: (n) phiếu; chứng từ Modality: (n) phương thức Flexibility: (n) sự linh hoạt Monitoring: (n) sự giám sát Vulnerable: (adj) dễ bị tổn thương Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Tuân Thủ Chuyển Tiền Mặt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Tuân Thủ Quy Trình Mua Sắm cho Các Khoản Mua Sắm Địa Phương – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Lắng Nghe Người Thụ Hưởng Chương Trình – Easy Level
Từ Vựng: Program: (n) chương trình Beneficiary: (n) người hưởng lợi Training: (n) đào tạo Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Advocacy: (n) sự vận động chính sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz