Từ Vựng:
Consortium: (n) liên minh, liên hiệp
Coverage: (n) phạm vi bao phủ, phạm vi đưa tin
Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác
Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn
Solution: (n) giải pháp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Consortium: (n) liên minh, liên hiệp
Coverage: (n) phạm vi bao phủ, phạm vi đưa tin
Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác
Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn
Solution: (n) giải pháp
Luyện tập thêm về bài học này: