Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cán bộ chương trình NGO (English for NGO Program Officer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Xây Dựng Năng Lực cho Tình Nguyện Viên – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Sự Cố Thực Địa và Kế Hoạch Dự Phòng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Điều Khoản Thỏa Thuận Đối Tác – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Lý Thuyết Thay Đổi Chương Trình Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hội Thảo Đánh Giá Nhu Cầu Cộng Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Chương Trình tại Hội Nghị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo với Bộ Trưởng về Kết Quả Chương Trình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Tiêu Chuẩn Gắn Kết Cộng Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Giúp Đỡ về Khối Lượng Công Việc – Medium Level
Từ Vựng: Stressed: (adj) căng thẳng Tasks: (n) nhiệm vụ Schedule: (n) lịch trình Importance: (n) tầm quan trọng Manage: (v) quản lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Điều Khoản Thỏa Thuận Đối Tác – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz