Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Sự Cố Thực Địa và Kế Hoạch Dự Phòng – Medium Level

Contingency
(n) tình huống dự phòng, kế hoạch dự phòng
Equipment
(n) thiết bị
Backup
(n) sự hỗ trợ dự phòng; (v) sao lưu, hỗ trợ dự phòng
Monitoring
(n) sự giám sát, theo dõi
Program
(n) chương trình, kế hoạch công tác

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Contingency
Equipment
Backup
Monitoring
Program
(n) thiết bị
(n) sự giám sát, theo dõi
(n) sự hỗ trợ dự phòng; (v) sao lưu, hỗ trợ dự phòng
(n) tình huống dự phòng, kế hoạch dự phòng
(n) chương trình, kế hoạch công tác

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Contingency” mean?
4. What does “Equipment” mean?
5. What does “Backup” mean?
6. What does “Monitoring” mean?
7. What does “Program” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: