Từ Vựng:
Contingency: (n) tình huống dự phòng, kế hoạch dự phòng
Equipment: (n) thiết bị
Backup: (n) sự hỗ trợ dự phòng; (v) sao lưu, hỗ trợ dự phòng
Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi
Program: (n) chương trình, kế hoạch công tác
Luyện tập thêm về bài học này: