Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cán bộ chương trình NGO (English for NGO Program Officer)
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Phản Hồi Yêu Cầu Dữ Liệu của Nhà Tài Trợ – Easy Level
Từ Vựng: Donor: (n) nhà tài trợ Beneficiary: (n) người hưởng lợi Analysis: (n) sự phân tích Reach: (v) tiếp cận; (n) phạm vi tiếp cận Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kế Hoạch Ứng Phó Khẩn Cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Hội Thảo Đánh Giá Nhu Cầu Cộng Đồng – Easy Level
Từ Vựng: Community: (n) cộng đồng Stakeholder: (n) bên liên quan Priority: (n) ưu tiên Health care: (n) chăm sóc sức khỏe Vote: (v) bỏ phiếu; (n) phiếu bầu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Đối Tác Chính Phủ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Thảo Luận về Yêu Cầu Gia Hạn Tài Trợ – Advanced Level
Từ Vựng: Grant: (n) khoản tài trợ; (v) cấp, cho phép Extension: (n) sự gia hạn Justification: (n) sự biện minh, lý do hợp lý Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch trình bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Thiết Kế Chương Trình Đào Tạo Nhân Viên Y Tế Cộng Đồng – Easy Level
Từ Vựng: Training: (n) đào tạo Programme: (n) chương trình Communication: (n) giao tiếp Practical: (adj) thực tiễn Knowledge: (n) kiến thức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Lồng Ghép Bình Đẳng Giới trong Lập Kế Hoạch Chương Trình – Medium Level
Từ Vựng: Gender equality: (n) bình đẳng giới Resources: (n) nguồn lực Data: (n) dữ liệu Targets: (n) mục tiêu Participate: (v) tham gia Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Quy Trình Mua Sắm cho Các Khoản Mua Lớn – Easy Level
Từ Vựng: Threshold: (n) ngưỡng, mức giới hạn Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Supplier: (n) nhà cung cấp Purchase order: (n) đơn đặt hàng Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra tài chính, kiểm toán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Nhà Báo về Quyền Tiếp Cận Truyền Thông Có Đạo Đức – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quy Tắc Đạo Đức cho Nghiên Cứu với Người Dễ Bị Tổn Thương – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz