Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cán bộ chương trình NGO (English for NGO Program Officer)
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Điều Chỉnh Chương Trình theo Thách Thức Mới – Easy Level
Từ Vựng: Situation: (n) tình huống Supplies: (n) vật tư, nguồn cung cấp Volunteers: (n) tình nguyện viên Distribution: (n) sự phân phối Guide: (n) hướng dẫn; (v) hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Gọi Điều Phối Hàng Ngày – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Lập Kế Hoạch Bền Vững sau Khi Tài Trợ Nhà Tài Trợ Kết Thúc – Advanced Level
Từ Vựng: Donor: (n) nhà tài trợ Sustainability: (n) tính bền vững Partnership: (n) sự hợp tác Budgeting: (n) việc lập ngân sách Volunteer: (n) tình nguyện viên; (v) tình nguyện làm việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kế Hoạch Công Tác Chương Trình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Yêu Cầu Dữ Liệu của Nhà Tài Trợ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Xác Nhận Thiết Kế Dự Án – Advanced Level
Từ Vựng: Validate: (v) xác nhận, phê duyệt Stakeholder: (n) bên liên quan Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian Budget: (n) ngân sách Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Đóng Góp Chương Trình tại Đánh Giá Nhà Tài Trợ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Phản Hồi Báo Cáo Truyền Thông Chỉ Trích – Medium Level
Từ Vựng: Critical: (adj) quan trọng, then chốt Effectiveness: (n) hiệu quả Data: (n) dữ liệu Reputation: (n) uy tín Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Quy Trình An Ninh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Điều Phối Tuyên Bố Vận Động Chung – Medium Level
Từ Vựng: Joint: (adj) chung, liên kết Advocacy: (n) sự vận động, sự ủng hộ Consortium: (n) liên minh, liên hiệp Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Tone: (n) giọng điệu, thái độ trong văn bản hoặc lời nói Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz