Từ Vựng:
Validate: (v) xác nhận, phê duyệt
Stakeholder: (n) bên liên quan
Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian
Budget: (n) ngân sách
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Validate: (v) xác nhận, phê duyệt
Stakeholder: (n) bên liên quan
Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian
Budget: (n) ngân sách
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này: