Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cán bộ chương trình NGO (English for NGO Program Officer)
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Thuyết Trình Chương Trình Bảo Vệ Trẻ Em – Easy Level
Từ Vựng: Protect: (v) bảo vệ Abuse: (v) lạm dụng; (n) sự lạm dụng Neglect: (v) bỏ bê, sao nhãng; (n) sự bỏ bê Exploit: (v) khai thác, lợi dụng Partner: (n) đối tác, cộng sự; (v) hợp tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Bài Học Rút Ra từ Cuộc Họp Nhóm Công Tác Ngành – Advanced Level
Từ Vựng: Communication: (n) truyền thông Responsibilities: (n) trách nhiệm Resource: (n) nguồn lực Efficiency: (n) hiệu quả Planning: (n) lập kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nghĩa Vụ Báo Cáo theo Thỏa Thuận Tiểu Tài Trợ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Trình Bày Tài Liệu Lập Trường về Hệ Thống Thực Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Farmers: (n) nông dân Prices: (n) giá cả Safety: (n) sự an toàn Rules: (n) quy định, quy tắc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lập Kế Hoạch Chiến Dịch Vận Động cho Nhà Tài Trợ Quốc Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Trao Đổi Học Hỏi Đồng Nghiệp Giữa Các Đội Quốc Gia – Advanced Level
Từ Vựng: Exchange: (n) sự trao đổi; (v) trao đổi Engagement: (n) sự tham gia, sự cam kết Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi Evaluation: (n) sự đánh giá Network: (n) mạng lưới, hệ thống kết nối; (v) kết nối, tạo mạng lưới Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Dữ Liệu Kết Quả Hàng Năm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Xem Xét Giai Đoạn Thí Điểm – Easy Level
Từ Vựng: Pilot: (n) phi công; (n) người thử nghiệm; (v) điều khiển (máy bay) Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông Flexible: (adj) linh hoạt Lesson: (n) bài học Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tham Gia Điều Phối Cụm cho Ứng Phó Khẩn Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Chia Sẻ Bài Học Giữa Các Tổ Chức Đối Tác – Medium Level
Từ Vựng: Facilitate: (v) tạo điều kiện, thúc đẩy Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác Session: (n) phiên họp, buổi làm việc Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức, thử thách Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz