Từ Vựng:
Pilot: (n) phi công; (n) người thử nghiệm; (v) điều khiển (máy bay)
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông
Flexible: (adj) linh hoạt
Lesson: (n) bài học
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pilot: (n) phi công; (n) người thử nghiệm; (v) điều khiển (máy bay)
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông
Flexible: (adj) linh hoạt
Lesson: (n) bài học
Luyện tập thêm về bài học này: