Từ Vựng:
Donor: (n) nhà tài trợ
Sustainability: (n) tính bền vững
Partnership: (n) sự hợp tác
Budgeting: (n) việc lập ngân sách
Volunteer: (n) tình nguyện viên; (v) tình nguyện làm việc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Donor: (n) nhà tài trợ
Sustainability: (n) tính bền vững
Partnership: (n) sự hợp tác
Budgeting: (n) việc lập ngân sách
Volunteer: (n) tình nguyện viên; (v) tình nguyện làm việc
Luyện tập thêm về bài học này: