Từ Vựng:
Critical: (adj) quan trọng, then chốt
Effectiveness: (n) hiệu quả
Data: (n) dữ liệu
Reputation: (n) uy tín
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Critical: (adj) quan trọng, then chốt
Effectiveness: (n) hiệu quả
Data: (n) dữ liệu
Reputation: (n) uy tín
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Luyện tập thêm về bài học này: