Từ Vựng:
Situation: (n) tình huống
Supplies: (n) vật tư, nguồn cung cấp
Volunteers: (n) tình nguyện viên
Distribution: (n) sự phân phối
Guide: (n) hướng dẫn; (v) hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Situation: (n) tình huống
Supplies: (n) vật tư, nguồn cung cấp
Volunteers: (n) tình nguyện viên
Distribution: (n) sự phân phối
Guide: (n) hướng dẫn; (v) hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này: