Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cán bộ chương trình NGO (English for NGO Program Officer)
-
Listening Quiz: Xem Xét Báo Cáo Tài Chính của Đối Tác – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dòng Ngân Sách Đúng cho Chi Phí Bất Ngờ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Đảm Bảo Chất Lượng Dữ Liệu trong Khảo Sát Người Thụ Hưởng – Advanced Level
Từ Vựng: Beneficiary: (n) người thụ hưởng Assurance: (n) sự đảm bảo Inconsistent: (adj) không nhất quán Confidential: (adj) bảo mật Spot check: (n) kiểm tra đột xuất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Bằng Chứng Xã Hội Dân Sự tại Đánh Giá LHQ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Tỷ Lệ Giải Ngân Chậm và Giải Pháp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Hướng Dẫn Quy Trình An Ninh – Easy Level
Từ Vựng: Security: (n) an ninh, sự bảo đảm Protocol: (n) quy trình, nghi thức Suspicious: (adj) đáng ngờ Immediately: (adv) ngay lập tức Safe zone: (n) khu vực an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Sửa Đổi Ngân Sách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Thảo Luận Tuân Thủ Chuyển Tiền Mặt – Medium Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Beneficiary: (n) người thụ hưởng Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Policy: (n) chính sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Tiêu Chuẩn Gắn Kết Cộng Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Quy Trình Đánh Giá Bên Ngoài – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz