Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cán bộ chương trình NGO (English for NGO Program Officer)
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Cuộc Họp Điều Phối Ngành WASH trong Khẩn Cấp – Advanced Level
Từ Vựng: Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ Sanitation: (n) vệ sinh môi trường Hygiene: (n) vệ sinh cá nhân Overlap: (v) chồng chéo Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Cuộc Gọi Điều Phối Hàng Ngày – Easy Level
Từ Vựng: Pipeline: (n) đường ống dẫn; quy trình Distribution: (n) sự phân phối Volunteers: (n) tình nguyện viên Security: (n) an ninh, sự an toàn Pressure: (n) áp lực; (v) gây áp lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Quản Lý Thông Tin Liên Cơ Quan trong Điều Phối Nhân Đạo – Advanced Level
Từ Vựng: Centralized: (adj) tập trung Encryption: (n) mã hóa Standardize: (v) tiêu chuẩn hóa Accountability: (n) trách nhiệm giải trình Integration: (n) sự tích hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Chuẩn Bị Tài Liệu cho Kiểm Toán Tài Chính – Medium Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách Invoice: (n) hóa đơn Receipt: (n) biên nhận Expense: (n) chi phí Approval: (n) sự phê duyệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Lưu Trữ Tài Liệu cho Chương Trình Được Nhà Tài Trợ Tài Trợ Đã Hoàn Thành – Advanced Level
Từ Vựng: Donor: (n) nhà tài trợ Retention: (n) sự giữ lại, duy trì Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Transparency: (n) tính minh bạch Accessible: (adj) có thể tiếp cận, dễ dàng sử dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Gán Kết Quả cho Các Hoạt Động Được Nhà Tài Trợ Tài Trợ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Nhu Cầu Nhanh sau Thảm Họa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Tài Liệu cho Kiểm Toán Tài Chính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chương Báo Cáo Thường Niên về Kết Quả Chương Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Hướng Dẫn về Yêu Cầu Tuân Thủ Nhà Tài Trợ – Advanced Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Approval: (n) sự phê duyệt Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Qualified: (adj) đủ điều kiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz