Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cán bộ chương trình NGO (English for NGO Program Officer)
-
Listening Quiz: Trình Bày Đóng Góp Chương Trình tại Đánh Giá Nhà Tài Trợ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Tắc Đạo Đức cho Nghiên Cứu với Người Dễ Bị Tổn Thương – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hỗ Trợ Tiền Mặt và Phiếu Mua Hàng cho Khẩn Cấp An Ninh Lương Thực – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Điều Phối Ngành WASH trong Khẩn Cấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Tuân Thủ Chuyển Tiền Mặt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Giải Thích các Nguyên Tắc Nhân Đạo – Easy Level
Từ Vựng: Humanity: (n) nhân đạo, lòng nhân ái Neutrality: (n) tính trung lập Impartiality: (n) tính công bằng, không thiên vị Principle: (n) nguyên tắc Conflict: (n) xung đột; (v) xung đột, mâu thuẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Giai Đoạn Thí Điểm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Báo Cáo Tiến Độ Nhà Tài Trợ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Điều Phối Chuyến Thăm Giám Sát Thực Địa Chung – Advanced Level
Từ Vựng: Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ Monitoring: (n) sự giám sát Partner: (n) đối tác Checklist: (n) danh sách kiểm tra Transport: (v) vận chuyển; (n) phương tiện vận chuyển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Quy Trình Đánh Giá Bên Ngoài – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz