Tiếng Anh Cho NGOs: Điều Phối Chuyến Thăm Giám Sát Thực Địa Chung – Advanced Level

🎧 Điều Phối Chuyến Thăm Giám Sát Thực Địa Chung
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ

Monitoring: (n) sự giám sát

Partner: (n) đối tác

Checklist: (n) danh sách kiểm tra

Transport: (v) vận chuyển; (n) phương tiện vận chuyển


Luyện tập thêm về bài học này: