Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà báo (English for Journalist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Professional Response to Press Officer – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Talking to the Source – Easy Level
Từ Vựng: Source: (n) nguồn tin Fraud: (n) gian lận, lừa đảo Rumor: (n) tin đồn Report: (v) báo cáo, tường thuật; (n) bản báo cáo, bài tường thuật Safe: (adj) an toàn, bảo đảm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Handling Press Suppression Tactfully – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Embedding Interactive Data Graphics in Articles – Advanced Level
Từ Vựng: Interactive: (adj) tương tác Embed: (v) nhúng (thông tin, hình ảnh vào bài viết) Snippet: (n) đoạn trích, đoạn ngắn (trích dẫn, đoạn văn bản) Accessibility: (n) khả năng tiếp cận (thông tin, nội dung) Usability: (n) tính dễ sử dụng (giao diện, công cụ) Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Preparing for a Tough Interview – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Responding to Feedback on Story Features – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Court Verdict Announcement Live Coverage – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Disagreement Between Two Governments – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Pitching a Mental Health Feature – Easy Level
Từ Vựng: Pitch: (n) bài thuyết trình; (v) trình bày Feature: (n) bài báo đặc biệt; (v) có đặc điểm nổi bật Mental health: (n) sức khỏe tâm thần Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn Support: (v) ủng hộ, hỗ trợ; (n) sự ủng hộ, sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài…
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Briefing the Picture Desk for a Data Feature – Easy Level
Từ Vựng: Charts: (n) biểu đồ Maps: (n) bản đồ Casual: (adj) không chính thức, thoải mái Feature: (n) bài báo đặc biệt, chuyên đề; (v) đăng bài đặc biệt Data: (n) dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz