1. Suppress
2. Professional
3. Firm
4. Verify
5. Responsibility
(n) công ty (báo chí, truyền thông)
(v) đàn áp, ngăn chặn
(adj) chuyên nghiệp; (n) nhà báo chuyên nghiệp
(v) xác minh, kiểm chứng
(n) trách nhiệm
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.