Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà báo (English for Journalist)
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Using Active Listening in an Interview – Medium Level
Từ Vựng: Active listening: (n) lắng nghe chủ động Recycling: (n) tái chế Surprising: (adj) gây ngạc nhiên Education: (n) giáo dục Information: (n) thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: The Risks of Sharing Unverified Social Media Content – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Handling an Embargo Breach – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Briefing the Picture Desk for a Data Feature – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Verifying Leaked Financial Data – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Managing an Interview That Runs Late – Medium Level
Từ Vựng: Focus: (v) tập trung; (n) trọng tâm Impression: (n) ấn tượng Experience: (n) kinh nghiệm Brief: (adj) ngắn gọn; (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt Manage: (v) quản lý, điều hành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Mapping Corporate Ownership – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Disagreement Between Two Governments – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Visa Denial Discussion – Advanced Level
Từ Vựng: Visa: (n) thị thực Denial: (n) sự từ chối Documents: (n) tài liệu Financial: (adj) thuộc về tài chính Reapply: (v) nộp đơn lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Summary of the Major Investigation Findings – Easy Level
Từ Vựng: Investigation: (n) cuộc điều tra Report: (v) báo cáo; (n) bản tin, bài báo Safety: (n) sự an toàn Training: (n) sự đào tạo Supervision: (n) sự giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz