Từ Vựng:
Active listening: (n) lắng nghe chủ động
Recycling: (n) tái chế
Surprising: (adj) gây ngạc nhiên
Education: (n) giáo dục
Information: (n) thông tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Active listening: (n) lắng nghe chủ động
Recycling: (n) tái chế
Surprising: (adj) gây ngạc nhiên
Education: (n) giáo dục
Information: (n) thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: