Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà vật lý học (English for Physicist)
-
Tiếng Anh Vật Lý: Thảo Luận về Quy Trình Giảm Dữ Liệu cho Quan Sát Kính Viễn Vọng – Advanced Level
Từ Vựng: Bias subtraction: (n) phép trừ độ lệch Flat-field correction: (n) hiệu chỉnh trường phẳng Cosmic rays: (n) tia vũ trụ Image alignment: (n) căn chỉnh ảnh Flux calibration: (n) hiệu chuẩn thông lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hiểu Định Luật Thứ Hai của Newton – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Phương Pháp Số cho Phương Trình Vi Phân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bài Thuyết Trình Khoa Học Ba Phút – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Lời Khuyên về Viết Đơn Xin Học Bổng Nghiên Cứu – Easy Level
Từ Vựng: Fellowship: (n) học bổng nghiên cứu Application: (n) đơn xin; (n) ứng dụng Goal: (n) mục tiêu Budget: (n) ngân sách Realistic: (adj) thực tế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Thiết Kế Máy Dò Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Giải Thích Vật Chất Tối và Năng Lượng Tối – Medium Level
Từ Vựng: Dark matter: (n) vật chất tối Dark energy: (n) năng lượng tối Gravity: (n) trọng lực Galaxy: (n) thiên hà Expand: (v) mở rộng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cam Kết Tài Chính cho Hợp Tác – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Bảo Vệ Điện Từ cho Đo Lường Nhạy Cảm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Yêu Cầu Bảo Vệ cho Nguồn Phóng Xạ – Medium Level
Từ Vựng: Shielding: (n) sự chắn bức xạ Curie: (n) đơn vị đo hoạt độ phóng xạ Exposure: (n) sự tiếp xúc (với bức xạ) Concrete: (n) bê tông Dose: (n) liều lượng (bức xạ) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz