Từ Vựng:
Bias subtraction: (n) phép trừ độ lệch
Flat-field correction: (n) hiệu chỉnh trường phẳng
Cosmic rays: (n) tia vũ trụ
Image alignment: (n) căn chỉnh ảnh
Flux calibration: (n) hiệu chuẩn thông lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bias subtraction: (n) phép trừ độ lệch
Flat-field correction: (n) hiệu chỉnh trường phẳng
Cosmic rays: (n) tia vũ trụ
Image alignment: (n) căn chỉnh ảnh
Flux calibration: (n) hiệu chuẩn thông lượng
Luyện tập thêm về bài học này: