Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà vật lý học (English for Physicist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Pháp Xử Lý Tín Hiệu cho Nhiễu Cảm Biến – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Bảo Vệ Điện Từ cho Đo Lường Nhạy Cảm – Advanced Level
Từ Vựng: Shielding: (n) sự chắn, vật chắn (bức xạ, từ trường) Conductivity: (n) độ dẫn (điện, nhiệt) Interference: (n) sự nhiễu, sự giao thoa Frequency: (n) tần số Grounding: (n) sự nối đất, sự tiếp đất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Lịch Trình cho Cột Mốc Chính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Trình Bày Công Nghệ Phát Hiện Mới – Easy Level
Từ Vựng: Technology: (n) công nghệ Detect: (v) phát hiện Accurate: (adj) chính xác Cost: (n) chi phí Weather: (n) thời tiết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Sự Không Chắc Chắn trong Đo Lường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Tư Vấn về Quy Trình Phát Hành Dữ Liệu Hợp Tác – Advanced Level
Từ Vựng: Protocol: (n) giao thức Collaboration: (n) sự hợp tác Confidentiality: (n) tính bảo mật Approval: (n) sự phê duyệt Guideline: (n) hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Thảo Luận về Sự Không Chắc Chắn trong Đo Lường – Medium Level
Từ Vựng: Uncertainty: (n) độ không chắc chắn Precision: (n) độ chính xác Standard deviation: (n) độ lệch chuẩn Repeat: (v) lặp lại Error: (n) sai số Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Lưu Trữ cho Thí Nghiệm Đã Hoàn Thành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên về Viết Đơn Xin Học Bổng Nghiên Cứu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Thuyết Trình Đề Xuất Nghiên Cứu – Easy Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Research: (n) nghiên cứu Energy: (n) năng lượng Pollution: (n) ô nhiễm Methods: (n) phương pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz