Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà vật lý học (English for Physicist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tóm Tắt Đơn Xin Tài Trợ Nghiên Cứu Khoa Học của Chúng Tôi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Lời Khuyên Hiệu Chỉnh cho Thiết Bị Vật Lý trong Kiểm Soát Chất Lượng – Advanced Level
Từ Vựng: Calibration: (n) hiệu chuẩn Instrument: (n) dụng cụ, thiết bị Reference: (n) tham chiếu Drift: (n) sự trôi, sự dịch chuyển Accuracy: (n) độ chính xác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Phân Tích Bayesian về Tìm Kiếm Sự Kiện Hiếm – Easy Level
Từ Vựng: Bayesian: (adj) thuộc về xác suất Bayes Prior: (adj) trước; (n) phân phối tiên nghiệm Probability: (n) xác suất Rare: (adj) hiếm Update: (v) cập nhật; (n) sự cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Sửa Vấn Đề Kính Hiển Vi – Easy Level
Từ Vựng: Microscope: (n) kính hiển vi Plugged: (v) cắm (điện) Power button: (n) nút nguồn Bulb: (n) bóng đèn Loose: (adj) lỏng, không chặt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Tiến Độ Dự Án Con – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Chọn Khóa Học Vật Lý Đại Học – Medium Level
Từ Vựng: Physics: (n) vật lý Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm University: (n) trường đại học Course: (n) khóa học; (v) chạy (theo một hướng) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Trình Bày Thiết Kế Máy Dò Mới – Medium Level
Từ Vựng: Sensor: (n) cảm biến Compact: (adj) nhỏ gọn Maintain: (v) duy trì Durability: (n) độ bền Accuracy: (n) độ chính xác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Viết Thư Giới Thiệu cho Đơn Xin Tiến Sĩ – Medium Level
Từ Vựng: Reference: (n) tài liệu tham khảo Phd: (n) tiến sĩ Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Project: (n) dự án; (v) trình bày Application: (n) ứng dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Pháp Xử Lý Tín Hiệu cho Nhiễu Cảm Biến – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Hiểu Định Luật Thứ Hai của Newton – Medium Level
Từ Vựng: Force: (n) lực Mass: (n) khối lượng Acceleration: (n) gia tốc Motion: (n) chuyển động Divide: (v) chia, phân chia Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz