Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà vật lý học (English for Physicist)
-
Tiếng Anh Vật Lý: Paul Giám Sát Bài Trình Bày Đầu Tiên của Anna – Advanced Level
Từ Vựng: Presentation: (n) bài thuyết trình Research: (n) nghiên cứu Method: (n) phương pháp Data: (n) dữ liệu Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Nghiên Cứu tại Sự Kiện Khoa Học – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn An Toàn cho Hệ Thống Laser Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Tác Động Nghiên Cứu cho Hội Đồng Tài Trợ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bài Nói Chuyện của John tại Hội Nghị Vật Lý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Viết Tóm Tắt và Giới Thiệu cho Physical Review Letters – Easy Level
Từ Vựng: Abstract: (n) bản tóm tắt Introduction: (n) phần mở đầu References: (n) tài liệu tham khảo Summary: (n) bản tóm tắt Discovery: (n) sự khám phá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Giải Thích Sự Không Chắc Chắn Hệ Thống trong Phân Tích Lỗi – Advanced Level
Từ Vựng: Systematic: (adj) có hệ thống, có phương pháp Random: (adj) ngẫu nhiên Propagation: (n) sự lan truyền Calibration: (n) sự hiệu chuẩn Uncertainty: (n) độ không chắc chắn, sai số không xác định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn về Hiệu Suất Hệ Thống Nam Châm Siêu Dẫn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Thảo Luận Dự Án Chuyển Giao Công Nghệ – Easy Level
Từ Vựng: Transfer: (v) chuyển giao; (n) sự chuyển giao Industry: (n) ngành công nghiệp Patent: (n) bằng sáng chế Agreement: (n) thỏa thuận Fund: (n) quỹ; (v) cấp vốn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Bài Nói Chuyện của John tại Hội Nghị Vật Lý – Easy Level
Từ Vựng: Quantum: (n) lượng tử Particles: (n) hạt Behavior: (n) hành vi Findings: (n) kết quả nghiên cứu Machines: (n) máy móc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz