Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn về Hiệu Suất Hệ Thống Nam Châm Siêu Dẫn – Advanced Level

Superconducting
(adj) siêu dẫn
Tesla
(n) đơn vị đo từ thông (Tesla)
Kelvin
(n) đơn vị đo nhiệt độ tuyệt đối (Kelvin)
Quench
(v) làm mất trạng thái siêu dẫn; (n) hiện tượng mất trạng thái siêu dẫn
Helium
(n) khí heli

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Superconducting
Tesla
Kelvin
Quench
Helium
(n) đơn vị đo nhiệt độ tuyệt đối (Kelvin)
(v) làm mất trạng thái siêu dẫn; (n) hiện tượng mất trạng thái siêu dẫn
(n) khí heli
(n) đơn vị đo từ thông (Tesla)
(adj) siêu dẫn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Superconducting” mean?
4. What does “Tesla” mean?
5. What does “Kelvin” mean?
6. What does “Quench” mean?
7. What does “Helium” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: