Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý kinh doanh (English for Sales Manager)
-
Listening Quiz: Ghi nhận hiệu quả của một nhà cung cấp lâu năm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Ghi nhận hiệu quả của một nhà cung cấp lâu năm – Advanced Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Commitment: (n) sự cam kết Reliability: (n) sự đáng tin cậy Partnership: (n) sự hợp tác, quan hệ đối tác Recognition: (n) sự công nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đàm phán kế hoạch chuyển đổi sang bao bì tái chế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Đàm phán kế hoạch chuyển đổi sang bao bì tái chế – Advanced Level
Từ Vựng: Transition: (n) sự chuyển đổi Recycled: (adj) tái chế Timeline: (n) dòng thời gian Samples: (n) mẫu hàng Durability: (n) độ bền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lập lại dự báo OTB sau khi cập nhật tình hình kinh doanh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Trình bày báo cáo kinh doanh đa kênh tích hợp – Advanced Level
Từ Vựng: Integrated: (adj) tích hợp Omnichannel: (adj) đa kênh Retention: (n) sự giữ chân khách hàng Personalized: (adj) cá nhân hóa Checkout: (n) quầy thanh toán; (v) thanh toán hàng hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận chấm điểm phỏng vấn hội đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận về hồ sơ năng lực bán hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Thảo luận phê duyệt thương vụ với đội tài chính – Easy Level
Từ Vựng: Deal: (n) giao dịch; (v) xử lý Approval: (n) sự phê duyệt Payment: (n) khoản thanh toán Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh, mạo hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải thiện dự báo lợi nhuận dòng sản phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz