Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý kinh doanh (English for Sales Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận cấu trúc dòng sản phẩm cho kênh trực tuyến – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về việc chuyển đổi khách hàng tiềm năng từ marketing – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày hạn mức ngân sách mua hàng còn lại (Open-to-Buy) – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn bị buổi đánh giá kinh doanh cấp quản lý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản lý quy trình S&OP (lập kế hoạch bán hàng và vận hành) – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cải thiện dự báo lợi nhuận dòng sản phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình bày kế hoạch khối lượng cho mùa tới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Duy trì sự liêm chính trong một quý đầy áp lực – Medium Level
Từ Vựng: Integrity: (n) tính chính trực, liêm chính Pressure: (n) áp lực; (v) gây áp lực Transparency: (n) tính minh bạch Tempted: (adj) bị cám dỗ Values: (n) giá trị; (v) đánh giá cao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Trao đổi về hành xử trong sự kiện tiếp khách – Advanced Level
Từ Vựng: Concern: (n) mối quan tâm, vấn đề Behavior: (n) hành vi, cách cư xử Professionalism: (n) tính chuyên nghiệp Reputation: (n) danh tiếng Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Bài động viên giữa năm – Medium Level
Từ Vựng: Quota: (n) hạn ngạch Pep talk: (n) bài nói chuyện động viên Strategy: (n) chiến lược Motivate: (v) thúc đẩy, tạo động lực Teamwork: (n) làm việc nhóm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz