Từ Vựng:
Integrity: (n) tính chính trực, liêm chính
Pressure: (n) áp lực; (v) gây áp lực
Transparency: (n) tính minh bạch
Tempted: (adj) bị cám dỗ
Values: (n) giá trị; (v) đánh giá cao
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Integrity: (n) tính chính trực, liêm chính
Pressure: (n) áp lực; (v) gây áp lực
Transparency: (n) tính minh bạch
Tempted: (adj) bị cám dỗ
Values: (n) giá trị; (v) đánh giá cao
Luyện tập thêm về bài học này: