Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý kinh doanh (English for Sales Manager)
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Trao đổi về đạo đức trong thu thập thông tin cạnh tranh – Easy Level
Từ Vựng: Ethics: (n) đạo đức Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Public: (adj) công khai; (n) công chúng Illegal: (adj) bất hợp pháp Privacy: (n) sự riêng tư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân tích tỷ lệ bán hết hàng cho mùa hiện tại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Rà soát kế hoạch khắc phục của nhà cung cấp – Medium Level
Từ Vựng: Remediation: (n) sự khắc phục Non-conformance: (n) sự không phù hợp Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, kiểm toán Penalties: (n) hình phạt, khoản phạt Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát báo cáo kiểm tra đạo đức của nhà cung cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc họp QBR với khách hàng chiến lược – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xây dựng lại niềm tin với khách hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Đánh giá hiệu suất kinh doanh theo mùa – Advanced Level
Từ Vựng: Retrospective: (adj) mang tính hồi tưởng Performance: (n) hiệu suất, kết quả làm việc Competition: (n) sự cạnh tranh Strategy: (n) chiến lược Supply chain: (n) chuỗi cung ứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử lý yêu cầu giảm giá – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Quản lý các khu vực bán hàng số lượng lớn với thời gian hạn chế – Advanced Level
Từ Vựng: Territory: (n) khu vực kinh doanh Prioritize: (v) ưu tiên Probability: (n) xác suất, khả năng xảy ra Scoring: (n) việc chấm điểm, đánh giá Interest: (n) sự quan tâm, lợi ích; (v) làm cho quan tâm, thu hút sự chú ý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Listening Quiz: Trình bày báo cáo kinh doanh đa kênh tích hợp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz