Từ Vựng:
Remediation: (n) sự khắc phục
Non-conformance: (n) sự không phù hợp
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, kiểm toán
Penalties: (n) hình phạt, khoản phạt
Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Remediation: (n) sự khắc phục
Non-conformance: (n) sự không phù hợp
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, kiểm toán
Penalties: (n) hình phạt, khoản phạt
Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian
Luyện tập thêm về bài học này: