Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên phân tích chính sách (English for Policy Analyst)
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Bộ Trưởng Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Ý Kiến Chuyên Gia Mâu Thuẫn trong Tranh Luận Chính Sách – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Tham Gia Tổ Chức Đa Phương trong Đàm Phán Chính Sách – Advanced Level
Từ Vựng: Multilateral: (adj) đa phương Engagement: (n) sự tham gia, sự cam kết Proposal: (n) đề xuất Compromise: (n) sự thỏa hiệp; (v) thỏa hiệp Patience: (n) sự kiên nhẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Xem Xét Đạo Đức cho Dữ Liệu về Nhóm Dễ Bị Tổn Thương – Easy Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Vulnerable: (adj) dễ bị tổn thương Ethical: (adj) thuộc đạo đức Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý Privacy: (n) quyền riêng tư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bình Luận về Tài Liệu Chính Sách Bị Rò Rỉ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phát Hiện của Hội Đồng Công Dân về Chính Sách Khí Hậu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Sổ Đăng Ký Rủi Ro Quản Trị – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Báo Cáo Hiệu Suất Chính Sách Liên Chính Phủ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Dữ Liệu Hành Chính cho Đánh Giá Chính Sách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Thảo Luận về Tổng Quan Văn Liệu về Chính Sách Bảo Trợ Xã Hội – Easy Level
Từ Vựng: Evidence: (n) bằng chứng Policy: (n) chính sách Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét Research: (n) nghiên cứu Limit: (v) giới hạn; (n) giới hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz