Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên SEO (English for SEO Specialist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về vấn đề cannibalisation từ khóa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hiểu về số lần hiển thị và xu hướng thứ hạng trong Search Console – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cải thiện một trang web có tỷ lệ chuyển đổi thấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nghiên cứu từ khóa đa ngôn ngữ cho thị trường Đức và Pháp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kỳ vọng về kết quả SEO – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Tư vấn SEO cho việc tái định vị thương hiệu và thay đổi domain – Medium Level
Từ Vựng: Rebranding: (n) đổi thương hiệu Domain: (n) tên miền Redirect: (v) chuyển hướng Sitemap: (n) sơ đồ trang web Backlink: (n) liên kết ngược Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Tư vấn triển khai hreflang đúng cách – Easy Level
Từ Vựng: Hreflang: (n) thuộc tính hreflang Language: (n) ngôn ngữ Country code: (n) mã quốc gia Header: (n) tiêu đề (trong HTTP hoặc trang web) Version: (n) phiên bản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Thảo luận về trải nghiệm trang và các vấn đề về tính khả dụng – Medium Level
Từ Vựng: Usability: (n) khả năng sử dụng Navigate: (v) điều hướng Loading: (n) quá trình tải trang Ranking: (n) thứ hạng Experience: (n) trải nghiệm người dùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát báo cáo hiệu suất nội dung – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Thảo luận về kiểm tra SEO quốc tế – Easy Level
Từ Vựng: Geotargeting: (n) nhắm mục tiêu theo địa lý Language targeting: (n) nhắm mục tiêu theo ngôn ngữ Hreflang: (n) thẻ hreflang (thẻ HTML dùng để chỉ định ngôn ngữ và vùng địa lý cho trang web) Audit: (n) kiểm tra, đánh giá; (v) kiểm tra, đánh giá Rankings: (n) thứ hạng (trên công…