Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên SEO (English for SEO Specialist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến lược tối ưu product feed cho Google Shopping – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải thiện từ khóa cho trang sản phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xây dựng uy tín chủ đề bằng các từ khóa thông tin – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Chiến lược từ khóa để tối ưu tìm kiếm bằng giọng nói – Advanced Level
Từ Vựng: Long-tail keywords: (n) từ khóa dài Voice search: (n) tìm kiếm bằng giọng nói Local keywords: (n) từ khóa địa phương Mobile optimization: (n) tối ưu hóa di động Query: (n) truy vấn; (v) truy vấn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Cải thiện cấu trúc tiêu đề trên các trang đích – Easy Level
Từ Vựng: Heading: (n) tiêu đề Landing page: (n) trang đích Seo: (n) tối ưu hóa công cụ tìm kiếm Section: (n) phần, mục Tag: (n) thẻ, nhãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về kết quả Core Web Vitals và các bản sửa lỗi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Chiến lược chuyển hướng đúng đắn trong quá trình chuyển đổi domain – Advanced Level
Từ Vựng: Redirect: (v) chuyển hướng Domain: (n) tên miền Seo: (n) tối ưu hóa công cụ tìm kiếm Url: (n) địa chỉ liên kết 404 page: (n) trang lỗi 404 Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề xuất cấu trúc trang web cho việc chuyển đổi thương mại điện tử – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Phân tích hiệu suất tự nhiên theo năm – Medium Level
Từ Vựng: Organic: (adj) tự nhiên, không trả tiền (liên quan đến lưu lượng truy cập tự nhiên) Performance: (n) hiệu suất, kết quả hoạt động Campaign: (n) chiến dịch Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư vấn triển khai hreflang đúng cách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz