Từ Vựng:
Long-tail keywords: (n) từ khóa dài
Voice search: (n) tìm kiếm bằng giọng nói
Local keywords: (n) từ khóa địa phương
Mobile optimization: (n) tối ưu hóa di động
Query: (n) truy vấn; (v) truy vấn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Long-tail keywords: (n) từ khóa dài
Voice search: (n) tìm kiếm bằng giọng nói
Local keywords: (n) từ khóa địa phương
Mobile optimization: (n) tối ưu hóa di động
Query: (n) truy vấn; (v) truy vấn
Luyện tập thêm về bài học này: