Từ Vựng:
Win rate: (n) tỷ lệ thắng
Segment: (n) phân khúc
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Feedback: (n) phản hồi
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Win rate: (n) tỷ lệ thắng
Segment: (n) phân khúc
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Feedback: (n) phản hồi
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: