Từ Vựng:
Press kit: (n) bộ tài liệu báo chí
Fact sheet: (n) bảng thông tin tóm tắt
Biography: (n) tiểu sử
Imagery: (n) hình ảnh minh họa
Guidelines: (n) hướng dẫn, nguyên tắc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Press kit: (n) bộ tài liệu báo chí
Fact sheet: (n) bảng thông tin tóm tắt
Biography: (n) tiểu sử
Imagery: (n) hình ảnh minh họa
Guidelines: (n) hướng dẫn, nguyên tắc
Luyện tập thêm về bài học này: