Danh mục: Tiếng Anh dành cho y tá (English for Nurse)
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Hướng Dẫn Tiêm Insulin Cho Bệnh Nhân Tiểu Đường Mới – Medium Level
Từ Vựng: Insulin: (n) insulin Injection: (n) sự tiêm Needle: (n) kim tiêm Swab: (n) bông gòn tẩm thuốc; (v) lau, thấm bằng bông gòn Pinch: (n) nhúm, nhéo da; (v) nhéo, véo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Sự Đồng Ý Có Hiểu Biết – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Chức Năng Chi Trên Sau Tai Biến – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Giao SBAR Cho Y Tá Ca Sau – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Về Phòng Cách Ly – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Trấn An Một Bệnh Nhân Lớn Tuổi – Easy Level
Từ Vựng: Confused: (adj) bối rối, lúng túng Hospital: (n) bệnh viện Safe: (adj) an toàn Scared: (adj) sợ hãi Rest: (v) nghỉ ngơi; (n) sự nghỉ ngơi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Thiết Lập Bàn Làm Việc và Lời Khuyên Tư Thế Sau Phẫu Thuật Lưng – Medium Level
Từ Vựng: Workstation: (n) nơi làm việc Posture: (n) tư thế Lumbar: (a) thuộc vùng thắt lưng Strain: (n) sự căng cơ; (v) căng cơ Stretch: (v) kéo giãn; (n) sự kéo giãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Bệnh Nhân Từ Chối Uống Thuốc – Easy Level
Từ Vựng: Refuse: (v) từ chối Medicine: (n) thuốc Side effects: (n) tác dụng phụ Benefits: (n) lợi ích Convince: (v) thuyết phục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Đánh Giá Khả Năng Di Chuyển Khớp Hông Trước Mùa Bóng – Easy Level
Từ Vựng: Mobility: (n) khả năng vận động Deficit: (n) sự thiếu hụt Assess: (v) đánh giá Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện Progress: (n) tiến triển; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Làm Sạch Đường Thở cho Bệnh Xơ Nang – Easy Level
Từ Vựng: Airway: (n) đường thở Clearance: (n) sự làm sạch (đường thở) Sputum: (n) đờm Mucus: (n) chất nhầy Technique: (n) kỹ thuật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz