Từ Vựng:
Mobility: (n) khả năng vận động
Deficit: (n) sự thiếu hụt
Assess: (v) đánh giá
Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện
Progress: (n) tiến triển; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Mobility: (n) khả năng vận động
Deficit: (n) sự thiếu hụt
Assess: (v) đánh giá
Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện
Progress: (n) tiến triển; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này: